giữ nhiệt
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ cho nhiệt độ không bị giảm hoặc tăng nhanh: "giữ nhiệt" chỉ hành động duy trì nhiệt độ của một vật, chất hoặc môi trường ở mức ổn định, ngăn chặn sự thoát nhiệt ra ngoài hoặc sự xâm nhập của nhiệt từ bên ngoài.
- Làm cho vật chất không mất nhiệt: Trong vật lý, "giữ nhiệt" mô tả tính chất hoặc hành động của một vật liệu có khả năng cách nhiệt, giữ cho nhiệt độ bên trong không thay đổi đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- (Bình này có khả năng duy trì nhiệt độ của nước nóng trong thời gian dài.)
- (Lớp mút có tác dụng ngăn nhiệt thoát ra, giữ cho đồ ăn vẫn ấm.)
- (Kính hai lớp giúp duy trì nhiệt độ ấm áp bên trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khả năng giữ nhiệt": thuật ngữ kỹ thuật chỉ mức độ hiệu quả của một vật liệu trong việc duy trì nhiệt độ.
- Vật liệu này có khả năng giữ nhiệt cao, thích hợp làm áo khoác leo núi. (Vật liệu này giữ nhiệt tốt, phù hợp cho trang phục chống lạnh.)
"giữ nhiệt cho cơ thể": hành động bảo vệ thân nhiệt khỏi bị mất đi trong môi trường lạnh.
- Mặc nhiều lớp quần áo giúp giữ nhiệt cho cơ thể khi trời rét. (Nhiều lớp quần áo ngăn nhiệt thoát ra khỏi cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Cách nhiệt (động từ): ngăn chặn sự truyền nhiệt, thường dùng trong kỹ thuật xây dựng hoặc điện tử.
- Tường được xây bằng gạch cách nhiệt để giữ ấm vào mùa đông. (Gạch cách nhiệt ngăn nhiệt thoát ra ngoài.)
Giữ ấm (động từ): duy trì nhiệt độ ấm áp, thường dùng cho cơ thể hoặc đồ vật.
- Uống trà gừng giúp giữ ấm cơ thể khi thời tiết lạnh. (Trà gừng giúp duy trì thân nhiệt ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
- Bảo ôn: duy trì nhiệt độ ổn định, thường dùng trong kỹ thuật.
- Duy trì nhiệt: giữ cho nhiệt độ không thay đổi.
- Cách nhiệt: ngăn nhiệt truyền qua, mang nghĩa kỹ thuật hơn.
Thành ngữ liên quan
- Giữ nhiệt như tủ lạnh: ví von về khả năng giữ nhiệt cực tốt, thường dùng cho bình giữ nhiệt hoặc vật liệu cách nhiệt.
- Chiếc bình này giữ nhiệt như tủ lạnh, nước nóng vẫn còn nóng sau 12 tiếng. (Bình này có khả năng giữ nhiệt rất hiệu quả.)